出くわす
でくわす
verbN1
Nghĩa
tình cờ gặp
(EN) to happen to meet; to come across; to run into
Ví dụ
明日我々は敵軍に出くわすだろう。
Ngày mai chúng ta có lẽ sẽ tình cờ chạm trán quân địch.
でくわす
tình cờ gặp
(EN) to happen to meet; to come across; to run into
Ngày mai chúng ta có lẽ sẽ tình cờ chạm trán quân địch.