Kaku Coach

悪わる者もの

わるもの

nounN1

Nghĩa

kẻ xấu

(EN) bad guy; villain; evildoer

Ví dụ

いない者ものがいつも悪わる者ものになる。

Người vắng mặt luôn là kẻ chịu tiếng ác.

Ôn chủ đề này