体裁
ていさい
nounN1
Nghĩa
hình thức, vẻ bề ngoài
(EN) (outward) appearance
Ví dụ
彼女は彼の紳士らしい体裁にだまされてしまった。
Cô ấy đã bị đánh lừa bởi vẻ ngoài lịch thiệp của anh ta.
ていさい
hình thức, vẻ bề ngoài
(EN) (outward) appearance
Cô ấy đã bị đánh lừa bởi vẻ ngoài lịch thiệp của anh ta.