Kaku Coach

仕つかえる

つかえる

verbN1

Nghĩa

phục tùng

(EN) to serve; to work for; to attend

Ví dụ

彼かれには彼かれに仕つかえる召めし使つかいが3人にんいた。

Ông ấy có ba người hầu phục vụ bên cạnh.

Ôn chủ đề này