Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
任
まか
す
まかす
verb
N1
Nghĩa
giao phó
(EN) to entrust (to someone); to leave (in someone's hands)
Ôn chủ đề này
←
ペア
(cặp)
交わる
(giao nhau, kết giao) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý