Kaku Coach

未み婚こん

みこん

na-adjectiveN1

Nghĩa

chưa kết hôn, độc thân

(EN) unmarried; not yet married

Ví dụ

彼かれは未み婚こんだけど子こ供どもがいた。

Anh ấy chưa kết hôn nhưng đã có con.

Ôn chủ đề này