見習う
みならう
verbN1
Nghĩa
noi gương
(EN) to follow (someone's) example; to imitate; to copy
Ví dụ
シュヴァイツァーは見習うべき人間です。
Schweitzer là con người đáng để chúng ta noi gương.
みならう
noi gương
(EN) to follow (someone's) example; to imitate; to copy
Schweitzer là con người đáng để chúng ta noi gương.