身の上
みのうえ
nounN1
Nghĩa
hoàn cảnh thân phận
(EN) one's station in life; one's personal history; one's circumstances
Ví dụ
彼の身の上に何があったか誰も知らない。
Không ai biết đã có chuyện gì xảy ra với cuộc đời anh ấy.
みのうえ
hoàn cảnh thân phận
(EN) one's station in life; one's personal history; one's circumstances
Không ai biết đã có chuyện gì xảy ra với cuộc đời anh ấy.