Kaku Coach

群むらがる

むらがる

verbN1

Nghĩa

tụ tập, quây quần

(EN) to swarm; to gather

Ví dụ

その歌か手しゅはファンの群むらがる中なかを苦く心しんして進すすんだ。

Ca sĩ đó vất vả tiến bước giữa đám đông người hâm mộ vây quanh.

Ôn chủ đề này