Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
恵
めぐ
む
めぐむ
verb
N1
Nghĩa
ban ơn, bố thí
(EN) to bless; to show mercy to
Ôn chủ đề này
←
群がる
(tụ tập, quây quần)
面目
(thể diện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý