Kaku Coach

密みっ接せつ

みっせつ

verbN1

Nghĩa

mật thiết

(EN) close (relationship, connection, etc.); intimate; near

Ví dụ

両国はお互たがいに密接みっせつな関かん係けいがある。

Hai nước có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Ôn chủ đề này