Kaku Coach

身み近ぢか

みぢか

na-adjectiveN1

Nghĩa

gần gũi, thân thuộc

(EN) near oneself; close to one; familiar

Ví dụ

身近みぢかにいないと忘れ去わすれさられる。

Nếu không ở gần thì sẽ bị lãng quên.

Ôn chủ đề này