Kaku Coach

負まかす

まかす

verbN1

Nghĩa

đánh bại

(EN) to defeat

Ví dụ

あなたは次つぎの選せん挙きょで彼かれを負まかすでしょう。

Bạn sẽ đánh bại anh ấy trong cuộc bầu cử tới thôi.

Ôn chủ đề này