Kaku Coach

凝こる

こる

verbN1

Nghĩa

mê mẩn, mỏi (cơ)

(EN) to become stiff (of muscles)

Ví dụ

彼かれは何かをやり出だすとそれに凝こる性せい質しつです。

Anh ấy có tính cách hễ bắt đầu làm gì là sẽ mê mẩn vào việc đó.

Ôn chủ đề này