Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
レントゲン
noun
N1
Nghĩa
chụp X-quang
(EN) X-ray
Ví dụ
歯のレントゲンを
撮
と
りますね。
Tôi chụp X-quang răng nhé.
Ôn chủ đề này
←
掌
(lòng bàn tay)
老衰
(suy yếu tuổi già) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý