Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
発
はつ
育
いく
はついく
verb
N1
Nghĩa
sự phát dục
(EN) (physical) growth; development
Ví dụ
花
はな
はつぼみから
発
はつ
育
いく
する。
Hoa phát triển từ nụ.
Ôn chủ đề này
←
老衰
(suy yếu tuổi già)
失調
(mất cân bằng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý