Kaku Coach

出しゅっ産さん

しゅっさん

verbN1

Nghĩa

xuất sản, sinh đẻ

(EN) childbirth; (giving) birth; delivery

Ví dụ

彼女かのじょの出しゅっ産さん予よ定ていは7月だ。

Ngày dự sinh của cô ấy là tháng 7.

Ôn chủ đề này