Kaku Coach

福ふく祉し

ふくし

nounN1

Nghĩa

phúc lợi

(EN) welfare; well-being; social welfare

Ví dụ

公共こうきょうの福ふく祉しのために働はたらく。

Làm việc vì phúc lợi công cộng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này