Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
保
ほ
育
いく
ほいく
verb
N1
Nghĩa
bảo mẫu
(EN) nurturing; rearing; childcare
Ôn chủ đề này
←
ふらふら
(chóng mặt, lảo đảo)
奉仕
(cống hiến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý