Kaku Coach

奉ほう仕し

ほうし

verbN1

Nghĩa

cống hiến

(EN) service; ministry; attendance

Ví dụ

彼かれは数すう週しゅう間かん共きょう同どう募ぼ金きん運うん動どうに奉ほう仕しした。

Anh ấy đã cống hiến vài tuần cho phong trào quyên góp chung.

Ôn chủ đề này