Kaku Coach

発ほっ作さ

ほっさ

nounN1

Nghĩa

Phát cơn

(EN) fit; attack; spasm

Ví dụ

狭きょう心しん症しょうの発ほっ作さが起きおきました。

Cơn đau thắt ngực đã phát phát.

Ôn chủ đề này