Kaku Coach

疲ひ労ろう

ひろう

verbN1

Nghĩa

mệt mỏi, suy nhược

(EN) fatigue; weariness; exhaustion

Ví dụ

疲ひ労ろうが彼のかれ健けん康こうをむしばんでいる。

Sự mệt mỏi đang gặm nhấm sức khỏe của anh ấy.

Ôn chủ đề này