Kaku Coach

宙ちゅう返がえり

ちゅうがえり

verbN1

Nghĩa

lộn nhào

(EN) somersault; looping-the-loop

Ví dụ

宙ちゅう返がえりするジェットコースターに乗のったら、気き持もち悪わるくなっちゃった。

Đi tàu lượn siêu tốc lộn nhào khiến tôi thấy buồn nôn.

Ôn chủ đề này