Kaku Coach

中ちゅう腹ふく

ちゅうふく

nounN1

Nghĩa

sườn núi

(EN) halfway up (down) a mountain; mountainside

Ví dụ

その丘おかの中ちゅう腹ふくに家いえが一いっ軒けんあった。

Có một ngôi nhà nằm ở sườn ngọn đồi đó.

Ôn chủ đề này