Kaku Coach

調ちょう理り

ちょうり

verbN1

Nghĩa

chế biến

(EN) cooking; food preparation

Ví dụ

生なま卵たまごはだめ。調ちょう理りしないと。

Trứng sống không được đâu. Phải chế biến chứ.

Ôn chủ đề này