作り
つくり
nounN1
Nghĩa
cấu trúc
(EN) making; producing; manufacturing
Ví dụ
その家はレンガ作りだ。
Căn nhà đó làm bằng gạch.
Mẫu câu liên quan
- 〜をこめて— Gửi gắm ~ (tình cảm) vào
心をこめてりょうりを作りました。
つくり
cấu trúc
(EN) making; producing; manufacturing
Căn nhà đó làm bằng gạch.
心をこめてりょうりを作りました。