繕う
つくろう
verbN1
Nghĩa
sửa chữa
(EN) to mend; to patch up; to repair
Ví dụ
世間体を繕う心配をするより他にやることがある。
Có nhiều việc phải làm hơn là lo lắng che đậy thể diện xã hội.
つくろう
sửa chữa
(EN) to mend; to patch up; to repair
Có nhiều việc phải làm hơn là lo lắng che đậy thể diện xã hội.