Chữ 繕 thiện · vá, sửa chữa
Kanji N1 · 18 nét · bộ 糸 (tơ) · On ゼン · Kun つくろ(う)
Luyện viết chữ 繕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 繕
Cách đọc
- Âm On
- ゼン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つくろ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
vá, sửa chữa
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
修繕
しゅうぜん — tu sửa
繕う
つくろう — sửa chữa
Câu ví dụ
貴方の靴は修繕が必要だ。
Giày của bạn cần phải tu sửa.
世間体を繕う心配をするより他にやることがある。
Có nhiều việc phải làm hơn là lo lắng che đậy thể diện xã hội.
