Chữ 栓 soan · cái nút, van
Kanji N1 · 10 nét · bộ 木 (cây) · On セン
Luyện viết chữ 栓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 栓
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
Nghĩa
cái nút, van
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
栓
せん — nút chai
Câu ví dụ
この栓はびんに合わない。
Nút này không vừa với cái chai.
