筒
つつ
nounN1
Nghĩa
Ống, hình trụ
(EN) pipe; tube; cylinder
Ví dụ
事態は収拾に向かいつつある。
Tình hình đang tiến tới chỗ được giải quyết.
Mẫu câu liên quan
- 〜つつある— Đang dần dần ~
その犬は快方に向かいつつあるらしい。
- 〜つつ— Vừa ~ vừa ~ / mặc dù ~
彼女が来るまで待つつもりだ。
つつ
Ống, hình trụ
(EN) pipe; tube; cylinder
Tình hình đang tiến tới chỗ được giải quyết.
その犬は快方に向かいつつあるらしい。
彼女が来るまで待つつもりだ。