Kaku Coach

筒つつ

つつ

nounN1

Nghĩa

Ống, hình trụ

(EN) pipe; tube; cylinder

Ví dụ

事じ態たいは収しゅう拾しゅうに向むかいつつある。

Tình hình đang tiến tới chỗ được giải quyết.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này