角
つの
nounN1
Nghĩa
Sừng
(EN) horn; antler
Ví dụ
そこの角ですよ。
Là góc đường đằng đó đấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜ただ〜のみ— Chỉ có mỗi ~ mà thôi
ただ結果を待つのみだ。
- 〜よていです— Có kế hoạch ~ (theo lịch)
りょこうはらいげつの予定です。
つの
Sừng
(EN) horn; antler
Là góc đường đằng đó đấy.
ただ結果を待つのみだ。
りょこうはらいげつの予定です。