Kaku Coach

技わざ

わざ

nounN1

Nghĩa

kỹ thuật

(EN) technique; art; skill

Ví dụ

柔じゅう道どうでは力ちからより技のほうが大たい切せつである。

Trong Judo, kỹ thuật quan trọng hơn sức mạnh.

Ôn chủ đề này