Kaku Coach

弾はずむ

はずむ

verbN1

Nghĩa

nảy lên

(EN) to spring; to bound; to bounce

Ví dụ

私わたしの胸は期き待たいにはずむ。

Lòng tôi phơi phới sự kỳ vọng.

Ôn chủ đề này