Kaku Coach

始し発はつ

しはつ

nounN1

Nghĩa

chuyến đầu tiên

(EN) first departure (of the day); first train; first bus

Ví dụ

始し発はつは何なん時じに出でますか。

Chuyến xe đầu tiên xuất phát lúc mấy giờ?

Ôn chủ đề này