Kaku Coach

十じゅう字じ路ろ

じゅうじろ

nounN1

Nghĩa

ngã tư

(EN) crossroads; intersection

Ví dụ

その事故はある十じゅう字じ路ろで起こおこった。

Tai nạn đó đã xảy ra tại một ngã tư.

Ôn chủ đề này