札
ふだ
nounN1
Nghĩa
thẻ, tờ tiền
(EN) ticket; token; check
Ví dụ
五ドル札を崩せますか。
Bạn có đổi được tờ năm đô la không?
Mẫu câu liên quan
- 〜だけ— Chỉ ~ (số lượng, phạm vi)
そふだけが日本語をはなします。
ふだ
thẻ, tờ tiền
(EN) ticket; token; check
Bạn có đổi được tờ năm đô la không?
そふだけが日本語をはなします。