Kaku Coach

札ふだ

ふだ

nounN1

Nghĩa

thẻ, tờ tiền

(EN) ticket; token; check

Ví dụ

五ドル札さつを崩くずせますか。

Bạn có đổi được tờ năm đô la không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này