Kaku Coach

真ま上うえ

まうえ

na-adjectiveN1

Nghĩa

ngay phía trên

(EN) right above; just above; directly above

Ví dụ

私わたしの寝しん室しつはちょうどこの真ま上うえにある。

Phòng ngủ của tôi nằm ngay phía trên chỗ này.

Ôn chủ đề này