Kaku Coach

免まぬがれる

まぬがれる

verbN1

Nghĩa

tránh khỏi, thoát khỏi

(EN) to escape (disaster, death, etc.); to be saved from; to be rescued from

Ví dụ

又またしても死しを免れることができた。

Lại một lần nữa có thể thoát khỏi cái chết.

Ôn chủ đề này