Kaku Coach

屋や敷しき

やしき

nounN1

Nghĩa

Dinh thự

(EN) residence; estate; grounds

Ví dụ

彼かれはいなかの屋や敷しきに住すんでいる。

Anh ấy sống trong một dinh thự ở quê.

Ôn chủ đề này