Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
指
ゆび
差
さ
す
ゆびさす
verb
N1
Nghĩa
chỉ tay
(EN) to point at
Ví dụ
他人を
指
ゆび
差
さ
すのは失礼なことです。
Chỉ tay vào người khác là hành động bất lịch sự.
Ôn chủ đề này
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý