夜更け
よふけ
nounN1
Nghĩa
đêm khuya
(EN) late at night; small hours of the morning
Ví dụ
我々は夜更けまで語り合った。
Chúng tôi đã trò chuyện tâm tình đến tận đêm khuya.
よふけ
đêm khuya
(EN) late at night; small hours of the morning
Chúng tôi đã trò chuyện tâm tình đến tận đêm khuya.