Kaku Coach

晩ばん年ねん

ばんねん

nounN1

Nghĩa

vãn niên

(EN) one's later years; final years (in life)

Ví dụ

ブラウン氏しは晩ばん年ねんに入はいっている。

Ông Brown đang ở những năm tháng vãn niên.

Ôn chủ đề này