Kaku Coach

日ひ頃ごろ

ひごろ

nounN1

Nghĩa

Hằng ngày, thường ngày

(EN) usually; habitually; always

Ví dụ

日ひ頃ごろのご愛あい顧こにお礼れい申し上げもうしあげます。

Xin cảm ơn sự ủng hộ thường ngày của quý khách.

Ôn chủ đề này