Kaku Coach

引ひっ掻かく

ひっかく

verbN1

Nghĩa

cào

(EN) to scratch; to claw

Ví dụ

その猫ねこを怒らすとひっかくよ。

Làm con mèo đó nổi giận là nó cào đấy.

Ôn chủ đề này