Kaku Coach

一ひと頃ころ

ひところ

nounN1

Nghĩa

có dạo

(EN) once; some time ago

Ví dụ

彼かれはひところの元げん気きがない。

Anh ấy không còn năng nổ như dạo trước.

Ôn chủ đề này