Kaku Coach

火ひ花ばな

ひばな

nounN1

Nghĩa

tia lửa

(EN) spark

Ví dụ

小ちいさな火ひ花ばなはしばしば大おおきな炎ほのおを起おこす。

Tia lửa nhỏ thường gây ra ngọn lửa lớn.

Ôn chủ đề này