Kaku Coach

富とむ

とむ

verbN1

Nghĩa

giàu có

(EN) to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in)

Ví dụ

そこは鉄てっ鉱こうに富とむ。

Nơi đó rất giàu quặng sắt.

Ôn chủ đề này