Kaku Coach

値あたい

あたい

nounN1

Nghĩa

Giá trị

(EN) price; cost

Ví dụ

値あたいは下がさがらないでしょう。

Giá chắc sẽ không giảm đâu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này