Kaku Coach

事じ前ぜん

じぜん

na-adjectiveN1

Nghĩa

trước

(EN) prior; beforehand; in advance

Ví dụ

事じ前ぜんに予よ約やくを取とっておくべきだ。

Nên đặt chỗ trước.

Ôn chủ đề này