Kaku Coach

種しゅ々

しゅじゅ

na-adjectiveN1

Nghĩa

chủng chủng, đa dạng

(EN) various; a variety of; all kinds of

Ví dụ

彼かれは種々の方ほう法ほうを試みこころみた。

Anh ấy đã thử nhiều phương pháp khác nhau.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này